베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nuốt tóc" (1)
nuốt tóc
영어
구To swallow hair
Nguyên nhân do trẻ có thói quen nhai, nuốt tóc.
The cause is the child's habit of chewing and swallowing hair.
관련 단어 "nuốt tóc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nuốt tóc" (2)
Trẻ có thói quen nhai, nuốt tóc trong thời gian dài.
The child had a habit of chewing and swallowing hair for a long time.
Nguyên nhân do trẻ có thói quen nhai, nuốt tóc.
The cause is the child's habit of chewing and swallowing hair.
